đá phốc

Định nghĩa
  1. Động từ (thông tục, thô tục):
    • Đá mạnh thô bạo: "đá phốc" chỉ hành động đá ai đó hoặc vật đó một cách mạnh mẽ, nhanh không sự nhẹ nhàng, thường mang tính bạo lực hoặc hung hãn.
    • Đá một cách đột ngột khô ráp: Từ này nhấn mạnh tính chất thô bạo, không kiểm soát của đá, thường gây đau đớn hoặc tổn thương.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • tức quá, liền đá phốc vào cánh cửa. ( nổi giận đá mạnh vào cánh cửa một cách thô bạo.)
    • Cầu thủ đó bị phạt đá phốc vào đối phương. (Cầu thủ ấy bị phạt đá mạnh hung hãn vào đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đá phốc một ": diễn tả một đá mạnh, đột ngột.

    • Anh ta đá phốc một làm vỡ kính. (Anh ta đá mạnh một khiến kính vỡ.)
  • "đá phốc ra": đá mạnh để đẩy vật đó ra xa.

    • ấy đá phốc cái ghế ra khỏi đường đi. ( ấy đá mạnh cái ghế để tránh ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Đá (động từ): hành động dùng chân tác động lực vào vật hoặc người.

    • Anh ấy đá quả bóng. (Anh ấy dùng chân đá quả bóng.)
  • Phốc (phó từ, thô tục): mang nghĩa mạnh mẽ, đột ngột, thường đi kèm với động từ để tăng cường mức độ.

    • Đánh phốc một phát. (Đánh mạnh một cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Đá thốc: đá mạnh đột ngột, tương tự về mức độ bạo lực.

    • Hắn đá thốc vào bụng nạn nhân. (Hắn đá mạnh vào bụng nạn nhân.)
  • Đá văng: đá mạnh đến mức làm vật hoặc người bị văng ra xa.

    • đá văng quả bóng ra ngoài sân. ( đá mạnh làm quả bóng bay ra ngoài sân.)
Thành ngữ liên quan
  • Đá phốc như trời giáng: đá mạnh bất ngờ như sét đánh.
    • đá phốc như trời giáng, chẳng ai kịp tránh. ( đá mạnh đột ngột, không ai kịp né tránh.)