đá phốc
Định nghĩa
- Động từ (thông tục, thô tục):
- Đá mạnh và thô bạo: "đá phốc" chỉ hành động đá ai đó hoặc vật gì đó một cách mạnh mẽ, nhanh và không có sự nhẹ nhàng, thường mang tính bạo lực hoặc hung hãn.
- Đá một cách đột ngột và khô ráp: Từ này nhấn mạnh tính chất thô bạo, không kiểm soát của cú đá, thường gây đau đớn hoặc tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó tức quá, liền đá phốc vào cánh cửa. (Nó nổi giận và đá mạnh vào cánh cửa một cách thô bạo.)
- Cầu thủ đó bị phạt vì đá phốc vào đối phương. (Cầu thủ ấy bị phạt vì đá mạnh và hung hãn vào đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đá phốc một cú": diễn tả một cú đá mạnh, đột ngột.
- Anh ta đá phốc một cú làm vỡ kính. (Anh ta đá mạnh một cú khiến kính vỡ.)
"đá phốc ra": đá mạnh để đẩy vật gì đó ra xa.
- Cô ấy đá phốc cái ghế ra khỏi đường đi. (Cô ấy đá mạnh cái ghế để nó tránh ra.)
Biến thể và từ gần giống
Đá (động từ): hành động dùng chân tác động lực vào vật hoặc người.
- Anh ấy đá quả bóng. (Anh ấy dùng chân đá quả bóng.)
Phốc (phó từ, thô tục): mang nghĩa mạnh mẽ, đột ngột, thường đi kèm với động từ để tăng cường mức độ.
- Đánh phốc một phát. (Đánh mạnh một cái.)
Từ đồng nghĩa
Đá thốc: đá mạnh và đột ngột, tương tự về mức độ bạo lực.
- Hắn đá thốc vào bụng nạn nhân. (Hắn đá mạnh vào bụng nạn nhân.)
Đá văng: đá mạnh đến mức làm vật hoặc người bị văng ra xa.
- Cú đá văng quả bóng ra ngoài sân. (Cú đá mạnh làm quả bóng bay ra ngoài sân.)
Thành ngữ liên quan
- Đá phốc như trời giáng: đá mạnh và bất ngờ như sét đánh.
- Nó đá phốc như trời giáng, chẳng ai kịp tránh. (Nó đá mạnh và đột ngột, không ai kịp né tránh.)